wall street

/'wɔ:l'stri:t/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phố Uôn (ở Niu-oóc, khu tập trung những nhà tư bản tài chính Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wall street
A stockbroker works on Wall Street in a tall office building.